Bước tới nội dung

flyktig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc flyktig
gt flyktig
Số nhiều flyktige
Cấp so sánh
cao

flyktig

  1. Ngắn ngủi (thời gian). Đại khái, qua loa, lấy lệ.
    Han kastet et flyktig blikk på henne.

Tham khảo