foncé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | foncé /fɔ̃.se/ |
foncés /fɔ̃.se/ |
| Giống cái | foncée /fɔ̃.se/ |
foncées /fɔ̃.se/ |
foncé /fɔ̃.se/
- Sẫm (màu).
- Rouge foncé — màu đỏ sẫm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foncé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)