forarget
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | forarget |
| gt | forarget | |
| Số nhiều | forargede, forargete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
forarget
- Phẫn uất, phẫn nộ, tức giận.
- Jeg er forarget over henne.
- Jeg var forarget fordi han snakket stygt om sin mor.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forarget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)