forblø
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forblø |
| Hiện tại chỉ ngôi | forblør |
| Quá khứ | forblødde |
| Động tính từ quá khứ | forblødd |
| Động tính từ hiện tại | — |
forblø
- Chết vì mất máu, xuất huyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forblø”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)