forene
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forene |
| Hiện tại chỉ ngôi | foren er |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
forene
- Kết hợp lại, liên kết. Hòa hợp.
- Ved forente anstrengelser klarte vi det.
- Alkohol og bilkjøring lar seg ikke forene.
- å forene det nyttige med det behagelige
- De forente nasjoner (FN) — Liên hiệp Quốc.
- De forente stater (USA) — Hợp chủng quốc, Hoa-Kỳ, Mỹ.
Từ dẫn xuất
- (1) gjenforene: Đoàn tụ, kết hợp lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forene”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)