forfølge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forfølge |
| Hiện tại chỉ ngôi | forfølger |
| Quá khứ | forfulgte |
| Động tính từ quá khứ | forfulgt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forfølge
- Theo dõi, đeo đuổi.
- Hun ble forfulgt av en skummel mann.
- å bli/være forfulgt av uhell — Bị vận rủi đeo đuổi.
- å forfølge en sak — Đeo đuổi một vụ kiện.
- å forfølge suksessen — Đeo đuổi thắng lợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forfølge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)