forgårs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

forgårs

  1. Hôm kia.
    I dag er det torsdag, i forgårs var det tirsdag.

Tham khảo[sửa]