forkynne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forkynne |
| Hiện tại chỉ ngôi | forkynner |
| Quá khứ | forkynte |
| Động tính từ quá khứ | forkynt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forkynne
- Giảng đạo. Han reiser rundt og forkynner evangeliet.
- Tuyên bố, công bố, loan báo.
- De forkynte at de skulle gifte seg.
- å forkynne en dom — Công bố bản án.
Từ dẫn xuất
- (0) forkynnelse gđ: Sự giảng đạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forkynne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)