forløper
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forløper | forløperen |
| Số nhiều | forløpere | forløperne |
forløper gđ
- Sự xảy ra trước, đến trước.
- Propellflyet var en forløper for jetfly.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forløper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)