forlegen
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | forlegen |
| gt | forlegent | |
| Số nhiều | forlegne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
forlegen
- Xấu hổ, thẹn thùng, bẽn lẽn, mắc cỡ.
- Gutten er så forlegen, han gjemmer seg bak moren sin.
- Hun roste ham så mye at han ble forlegen.
Từ dẫn xuất
- (1) forlegenhet gđc: Sự xấu hổ, thẹn thùng, bẽn lẽn, mắc cỡ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forlegen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)