forlonger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.lɔ̃.ʒe/
Ngoại động từ
forlonger ngoại động từ /fɔʁ.lɔ̃.ʒe/
- (Săn bắn) Bỏ xa.
- Cerf qui forlonge les chiens — con hươu bỏ xa đàn chó (rượt theo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forlonger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)