Bước tới nội dung

formalitet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh formalitas, thông qua tiếng Pháp formalité.

Danh từ

[sửa]

formalitet  (số ít xác định formaliteten, số nhiều bất định formaliteter, số nhiều xác định formalitetene)

  1. Hình thức, thủ tục.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh formalitas, thông qua tiếng Pháp formalité.

Danh từ

[sửa]

formalitet  (số ít xác định formaliteten, số nhiều bất định formalitetar, số nhiều xác định formalitetane)

  1. Hình thức, thủ tục.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

formalitet gch (xác định số ít formaliteten, bất định số nhiều formaliteter)

  1. Hình thức, thủ tục.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của formalitet
giống chung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách formalitet formaliteten formaliteter formaliteterne
sinh cách formalitets formalitetens formaliteters formaliteternes

Tham khảo

[sửa]