formalitet
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh formalitas, thông qua tiếng Pháp formalité.
Danh từ
[sửa]formalitet gđ (số ít xác định formaliteten, số nhiều bất định formaliteter, số nhiều xác định formalitetene)
Tham khảo
[sửa]- “formalitet”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh formalitas, thông qua tiếng Pháp formalité.
Danh từ
[sửa]formalitet gđ (số ít xác định formaliteten, số nhiều bất định formalitetar, số nhiều xác định formalitetane)
Tham khảo
[sửa]- “formalitet”, The Nynorsk Dictionary
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]formalitet gch (xác định số ít formaliteten, bất định số nhiều formaliteter)
Biến cách
[sửa]| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | formalitet | formaliteten | formaliteter | formaliteterne |
| sinh cách | formalitets | formalitetens | formaliteters | formaliteternes |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề