forniquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.ni.ke/
Nội động từ
forniquer nội động từ /fɔʁ.ni.ke/
- (Tôn giáo) (phạm tội) thông dâm.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “forniquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)