forskning
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forskning | forskningen |
| Số nhiều | forskninger | forskningene |
forskning gđ
- Sự nghiên cứu, khảo cứu.
- Universitetet driver både med forskning og undervisning.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forskning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)