forutsetning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forutsetning | forutsetningen |
| Số nhiều | forutsetninger | forutsetningene |
forutsetning gđ
- Điều kiện.
- Han har ingen forutsetninger for å klare oppgaven.
- å ha fylt atten år er en forutsetning for å få denne jobben.
- underforutsetning av at — Với điều kiện là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forutsetning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)