forutsetning

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forutsetning forutsetningen
Số nhiều forutsetninger forutsetningene

forutsetning

  1. Điều kiện.
    Han har ingen forutsetninger for å klare oppgaven.
    å ha fylt atten år er en forutsetning for å få denne jobben.
    underforutsetning av at — Với điều kiện là...

Tham khảo[sửa]