forvaltning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forvaltning | forvaltninga, forvaltning en |
| Số nhiều | — | — |
forvaltning gđc
Từ dẫn xuất
- (1) forvaltningskapital gđ: Vốn điều hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forvaltning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)