forvente
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forvente |
| Hiện tại chỉ ngôi | forventer |
| Quá khứ | forventa, forventet |
| Động tính từ quá khứ | forventa, forventet |
| Động tính từ hiện tại | — |
forvente
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forvente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)