fotogeniczny

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ba Lan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Pháp photogénique.

Tính từ[sửa]

fotogeniczny

  1. Ăn ảnh.