fotogeniczny
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]fotogeniczny (so sánh hơn peri, so sánh nhất najperi, phó từ fotogenicznie)
Biến cách
[sửa]Biến cách của fotogeniczny (cứng)
| số ít | số nhiều | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực động vật | giống đực bất động vật | giống cái | giống trung | virile (= giống đực nhân xưng) | non-virile | |
| danh cách | fotogeniczny | fotogeniczna | fotogeniczne | fotogeniczni | fotogeniczne | |
| sinh cách | fotogenicznego | fotogenicznej | fotogenicznego | fotogenicznych | ||
| dữ cách | fotogenicznemu | fotogenicznej | fotogenicznemu | fotogenicznym | ||
| đối cách | fotogenicznego | fotogeniczny | fotogeniczną | fotogeniczne | fotogenicznych | fotogeniczne |
| cách công cụ | fotogenicznym | fotogeniczną | fotogenicznym | fotogenicznymi | ||
| định vị cách | fotogenicznym | fotogenicznej | fotogenicznym | fotogenicznych | ||
Đọc thêm
[sửa]- fotogeniczny, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- fotogeniczny, Từ điển tiếng Ba Lan PWN