frøken

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít frøken frøkenen, frøkna
Số nhiều frøkner frøknene

frøken gđc

  1. .
    frøken Kari Andersen
    Hun er fremdeles frøken.
  2. Cô giáo.
    Barna fikk ny frøken etter ferien.

Tham khảo[sửa]