Bước tới nội dung

frakte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å frakte
Hiện tại chỉ ngôi frakter
Quá khứ frakta, fraktet
Động tính từ quá khứ frakta, fraktet
Động tính từ hiện tại

frakte

  1. Chở, chuyên chở.
    Ferja fraktet passasjerene over fjorden.
    Varene ble fraktet med jernbane.

Tham khảo

[sửa]