frakte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å frakte |
| Hiện tại chỉ ngôi | frakter |
| Quá khứ | frakta, fraktet |
| Động tính từ quá khứ | frakta, fraktet |
| Động tính từ hiện tại | — |
frakte
- Chở, chuyên chở.
- Ferja fraktet passasjerene over fjorden.
- Varene ble fraktet med jernbane.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frakte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)