framover
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
framover
- Về đằng trước, về phía trước.
- Arbeidet går raskt framover.
- Vi har mye å gjøre i tiden framover.
- å bøye seg framover
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “framover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)