framtidig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | framtidig |
| gt | framtidig | |
| Số nhiều | framtidige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
framtidig
- Tương lai.
- Var framtidige virksomhet vil foregå på andre felter enn i dag.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “framtidig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)