freeter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

free/freelance + arbeiter (worker) = freeter

Người không có việc làm cố định, chỉ thích làm những việc bán thời gian.

  1. doubletongued.org/index.php/dictionary/freeter