freudien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁø.djɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | freudien /fʁø.djɛ̃/ |
freudiennes /fʁø.djɛn/ |
| Giống cái | freudienne /fʁø.djɛn/ |
freudiennes /fʁø.djɛn/ |
freudien /fʁø.djɛ̃/
- Xem freudisme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “freudien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)