frigjort
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | frigjort |
| gt | frigjort | |
| Số nhiều | frigjorte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
frigjort
- Tự do. Được giải phóng.
- Dagens ungdom er mer frigjort enn før.
- Hun var en frigjort kvinne.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frigjort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)