fugitivement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ʒi.tiv.mɑ̃/
Phó từ
fugitivement /fy.ʒi.tiv.mɑ̃/
- Thoáng qua, thoáng.
- Penser fugitivement à quelqu'un — thoáng nghĩ đến ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fugitivement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)