fuktighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fuktighet | fuktigheta, fuktigheten |
| Số nhiều | — | — |
fuktighet gđc
- Sự ẩm ướt, ẩm thấp.
- Veggene var dekket av fuktighet.
- luftens relative fuktighet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fuktighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)