furu

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít furu furua, furuen
Số nhiều furuer furuene

furu gđc

  1. Cây thông, cây tùng.
    Bordet var laget av furu.

Tham khảo[sửa]