gélatineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.la.ti.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gélatineux /ʒe.la.ti.nø/ |
gélatineux /ʒe.la.ti.nø/ |
| Giống cái | gélatineuse /ʒe.la.ti.nøz/ |
gélatineuses /ʒe.la.ti.nøz/ |
gélatineux /ʒe.la.ti.nø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gélatineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)