gadolinium

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

gadolinium

Danh từ[sửa]

gadolinium

  1. (Hóa học) Gađolini.

Tham khảo[sửa]