gallivanting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

gallivanting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của gallivant.

Chia động từ[sửa]