Bước tới nội dung

gallo-romain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực gallo-romain
/ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/
gallo-romains
/ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/
Giống cái gallo-romain
/ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/
gallo-romains
/ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/

gallo-romain /ɡa.lɔ.ʁɔ.mɛ̃/

  1. (Thuộc) Gô-lơ La .
    L’empire gallo-romain — đế quốc Gô-lơ La Mã

Tham khảo