galvanique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡal.va.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galvanique /ɡal.va.nik/ |
galvanique /ɡal.va.nik/ |
| Giống cái | galvanique /ɡal.va.nik/ |
galvanique /ɡal.va.nik/ |
galvanique /ɡal.va.nik/
- (Vật lý học) Ganvanic.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galvanique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)