Bước tới nội dung

gebrokken

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc gebrokken
gt gebrokkent
Số nhiều gebrokne
Cấp so sánh
cao

gebrokken

  1. (Nói) Không sõi, không trôi chảy.
    å snakke gebrokkent norsk
    gebrokne setninger

Tham khảo