Bước tới nội dung

gempa bumi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Indonesia

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ɡəmˌpa ˈbu.mi/, [ɡəmˌpa ˈbu.mi]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

gempa bumi

  1. Động đất
    Đồng nghĩa: gempa, lindu

Đọc thêm

Tiếng Mã Lai

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

gempa bumi (ký tự chữ viết chữ Jawi ݢمڤا بومي, số nhiều gempa-gempa bumi)

  1. Động đất

Hậu duệ

  • Tiếng Indonesia: gempa bumi

Đọc thêm

  • “gempa bumi”, trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu | Trung tâm tham khảo văn học Mã Lai (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017