gevinst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gevinst | gevinsten |
| Số nhiều | gevinster | gevinstene |
gevinst gđ
- Lô trúng (xổ số), giải thưởng, phần thưởng. Lợi tức.
- Salget gav god gevinst.
- å vinne en stor gevinst i et lotteri
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gevinst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)