gidde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å gidde |
| Hiện tại chỉ ngôi | gidder |
| Quá khứ | gadd |
| Động tính từ quá khứ | giddet |
| Động tính từ hiện tại | — |
gidde
- Gắng gượng, gượng, rán sức, gắng sức.
- Han gadd ikke å høre på den kjedelige talen.
- Når det er så varmt, gidder jeg ikke å gjøre noe.
- At du gidder! — Tôi không hiểu tại sao anh rán sức làm việc ấy!.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gidde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)