gifler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

gifler ngoại động từ /ʒi.fle/

  1. Tát.

Tham khảo[sửa]