gjennomsnittlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | gjennomsnittlig |
| gt | gjennornsnittlig | |
| Số nhiều | e | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
gjennomsnittlig
- Trung bình.
- Prisen er gjennomsnittlig 8 kr. pr. kilo.
- den gjennomsnittlige arbeideren
- det gjennomsnittlige antallet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gjennomsnittlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)