gløde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å gløde |
| Hiện tại chỉ ngôi | gløder |
| Quá khứ | glødde, glødet |
| Động tính từ quá khứ | glødd, glødet |
| Động tính từ hiện tại | — |
gløde
Từ dẫn xuất
- (1) glødelampe gđc: Bóng đèn điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gløde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)