glaireux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡlɛ.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | glaireux /ɡlɛ.ʁø/ |
glaireux /ɡlɛ.ʁø/ |
| Giống cái | glaireuse /ɡlɛ.ʁøz/ |
glaireuses /ɡlɛ.ʁøz/ |
glaireux /ɡlɛ.ʁø/
- Nhớt.
- Liquide glaireux — nước nhớt
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “glaireux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)