globalization

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

globalization (không đếm được)

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xem globalisation.

Đồng nghĩa[sửa]