Bước tới nội dung

glouglouter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡlu.ɡlu.te/

Nội động từ

glouglouter nội động từ /ɡlu.ɡlu.te/

  1. Chảy ồng ộc.
  2. Kêu gợp gợp (gà tây).

Tham khảo