Bước tới nội dung

goục

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

Động từ

goục

  1. Gục.
    Goục đầu suống (gục đầu xuống).

Tham khảo

Alexandre de Rhodes (1651), “goục”, trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La] (bằng tiếng Việt trung cổ, tiếng Latinh, và tiếng Bồ Đào Nha), Roma: Propaganda Fide [Thánh Bộ Truyền bá Đức Tin]