godhjertet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc godhjertet
gt godhjertet
Số nhiều godhjertede, godhjertete
Cấp so sánh
cao

godhjertet

  1. Có lòng tốt, tử tế, nhân đức.
    Hun var pen og godhjertet.

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]