gordien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔʁ.djɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gordien /ɡɔʁ.djɛ̃/ |
gordiens /ɡɔʁ.djɛ̃/ |
| Giống cái | gordien /ɡɔʁ.djɛ̃/ |
gordiens /ɡɔʁ.djɛ̃/ |
gordien /ɡɔʁ.djɛ̃/
- Noeud gordien — khó khăn nan giải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gordien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)