gourmé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡuʁ.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gourmé /ɡuʁ.me/ |
gourmés /ɡuʁ.me/ |
| Giống cái | gourmée /ɡuʁ.me/ |
gourmés /ɡuʁ.me/ |
gourmé /ɡuʁ.me/
- Ra bộ trang nghiêm trịnh trọng.
- Une personne gourmée — một người ra bộ trang nghiêm trịnh trọng
- Air gourmé — vẻ trang nghiêm trịnh trọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gourmé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)