gråt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gråt | graten |
| Số nhiều | grater | gratene |
gråt gđ
- Sự khóc, rơi lệ, chảy nước mắt., å briste i gråt
- gråt og tenners gnissel — Bi ai, thống khổ.
- å være på gråten — Sắp khóc, rưng rưng.
- å ha gråten i halsen — Sắp bật khóc.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gråt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)