gradvis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc gradvis
gt gradvist, gradvis
Số nhiều gradvise
Cấp so sánh
cao

gradvis

  1. Từ từ, dần dần, lần lần, từng bậc một.
    en gradvis bedring/utvikling
    å øke gradvis

Tham khảo[sửa]