granitique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.ni.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | granitique /ɡʁa.ni.tik/ |
granitiques /ɡʁa.ni.tik/ |
| Giống cái | granitique /ɡʁa.ni.tik/ |
granitiques /ɡʁa.ni.tik/ |
granitique /ɡʁa.ni.tik/
- Xem granit
- Massif granitique — khối granit
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “granitique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)